| Compound words containing 'tiếp' (132) |
| word |
freq |
defn |
| tiếp tục |
9,375 |
to continue; continuous |
| trực tiếp |
4,191 |
immediate, direct, live |
| tiếp theo |
4,045 |
continuous, following, subsequent; after(wards) |
| tiếp cận |
2,010 |
to approach, reach, access; adjacent |
| liên tiếp |
1,313 |
continuous, successive, one after another, in a row |
| tiếp xúc |
1,308 |
connection, relation, contact; to contact, get in touch with |
| giao tiếp |
748 |
to be in contact, be in touch, communicate |
| tiếp thị |
695 |
marketing; to market |
| tiếp nhận |
599 |
to receive, admit, accept |
| kế tiếp |
545 |
to succeed, follow; in succession, successive, next |
| tiếp quản |
377 |
to continue to administer, manage |
| chuyển tiếp |
361 |
to change, transition, forward (a letter) |
| gián tiếp |
339 |
indirect |
| tiếp nối |
328 |
to proceed, follow closely |
| tiếp tế |
304 |
supplies; to supply, provide |
| nối tiếp |
256 |
to succeed, be successful; success |
| tiếp diễn |
248 |
to go on, continue |
| tiếp giáp |
232 |
to adjoin, be next to, border on, be contiguous |
| tiếp thu |
163 |
to accept, receive |
| tiếp viện |
161 |
to supply, support reinforce |
| tiếp liệu |
114 |
supplies |
| đón tiếp |
101 |
to receive, welcome |
| tiếp sau |
100 |
following |
| tiếp đón |
92 |
to greet, welcome, receive; reception |
| tiếp sức |
89 |
to give strength |
| tiếp viên |
73 |
nhân viên tiếp đón, phục vụ khách trên máy bay hoặc trong các nhà hàng, khách sạn, v.v. |
| tiếp ứng |
67 |
tới để giúp thêm sức cho có thể đối phó được với tình hình đang khó khăn [thường là trong chiến đấu] |
| tiếp vận |
66 |
logistics, relaying, supply and transportation |
| tiếp khách |
51 |
to receive guests or visitors |
| tiếp tuyến |
49 |
tangential line, tangent |
| tiếp tân |
33 |
reception, party |
| tiếp kiến |
31 |
to receive (an official, dignitary), accept |
| tiếp tay |
31 |
to help, assist, lend a hand; help, assistance |
| tiếp đãi |
31 |
to treat, entertain, receive |
| tiếp điểm |
28 |
contact, point of contact |
| tiếp chiến |
21 |
to engage, give battle |
| nghênh tiếp |
19 |
welcome and entertain |
| nói tiếp |
18 |
to add, say further, go on to say |
| ngoại tiếp |
12 |
circumscribed |
| nội tiếp |
10 |
inscribed |
| tiếp dẫn |
8 |
to accompany, escort |
| tiếp cứu |
7 |
to help, relieve, succor, lend a helping hand to |
| tiếp liền |
3 |
thereupon, following |
| tiếp rước |
3 |
welcome, entertain |
| tiếp vĩ ngữ |
3 |
suffix |
| tiếp chuyện |
2 |
to keep company with |
| ứng tiếp |
2 |
to receive (guests), entertain |
| sự trực tiếp |
1 |
directness |
| thừa tiếp |
1 |
to receive, welcome |
| tiếp phẩm |
1 |
supplies |
| tiếp thụ |
1 |
như tiếp thu [ng2] |
| tiếp âm |
1 |
(radio) relay |
| tiếp đầu ngữ |
1 |
prefix |
| bàng tiếp |
0 |
close by, neighboring, neighbor, next, adjacent |
| can dự trực tiếp |
0 |
direct involvement |
| chính quyền tiếp tục đàn áp người dân |
0 |
the government continues to repress the people |
| chạy tiếp |
0 |
to keep running, continue running |
| chạy tiếp sức |
0 |
relay |
| chỉ trích trực tiếp |
0 |
to directly criticize |
| cuộc dón tiếp nhạt nhẽo |
0 |
a cool reception |
| cách chuyển tiếp thư |
0 |
mail forwarding |
| có liên hệ trực tiếp |
0 |
to be directly related to |
| cận tiếp |
0 |
adjoin, be adjacent |
| cổng nối tiếp |
0 |
serial port |
| cứ tiếp tục |
0 |
to continue |
| dây tiếp địa |
0 |
dây kim loại dùng để nối thiết bị dùng điện với đất nhằm bảo vệ chúng chống lại tác động nguy hiểm của dòng điện. |
| dịch trực tiếp từ |
0 |
to translate directly from |
| giao tiếp ngoại giao |
0 |
diplomatic contact |
| hai ngày liên tiếp |
0 |
two days in a row |
| hai năm kế tiếp |
0 |
two years in a row |
| hệ giao tiếp |
0 |
communications system |
| kể tiếp |
0 |
to continue to tell (a story) |
| kể tiếp đi |
0 |
go on, continue (saying sth or telling a story) |
| lại tiếp |
0 |
to continue |
| mua hàng trực tiếp từ công ty |
0 |
to buy directly from the company |
| máy chuyển tiếp |
0 |
router |
| nghênh tiếp trọng thể một đơn vị khách quý |
0 |
to welcome and entertain solemnly a guest of honor |
| người kế tiếp |
0 |
the next person |
| nhà tiếp thị |
0 |
marketer |
| nhân viên tiếp tân |
0 |
receptionist |
| nói chuyện tiếp |
0 |
to keep talking, continue talking |
| năm kế tiếp |
0 |
years in a row |
| nối trực tiếp |
0 |
direct connection, connect directly |
| phòng tiếp khách |
0 |
reception (room) |
| phương pháp tiếp thị |
0 |
marketing method |
| phỏng vấn trực tiếp |
0 |
direct interview |
| quan hệ gián tiếp |
0 |
indirect relation(ship) |
| quyền tiếp cận |
0 |
right to inspection |
| quầy tiếp tân |
0 |
reception desk (at a hotel) |
| so sánh trực tiếp |
0 |
direct comparison |
| suy lí gián tiếp |
0 |
suy lí dựa vào hai hoặc trên hai tiền đề; phân biệt với suy lí trực tiếp |
| suy lí trực tiếp |
0 |
suy lí chỉ dựa vào một tiền đề; phân biệt với suy lí gián tiếp |
| suy lý gián tiếp |
0 |
xem suy lí gián tiếp |
| suy lý trực tiếp |
0 |
xem suy lí trực tiếp |
| sự liên quan trực tiếp |
0 |
direct connection |
| thời gian chuyển tiếp |
0 |
transition period |
| tiếp chuyện với |
0 |
to keep company with, keep someone company |
| tiếp cây |
0 |
graft |
| tiếp cận dưới lên |
0 |
bottom-up approach |
| tiếp cận trên xuống |
0 |
top-down approach |
| tiếp diện |
0 |
mặt phẳng đi qua một điểm của một mặt và chứa tất cả các tiếp tuyến của những đường cong nằm trong mặt đó tại điểm nói trên |
| Tiếp Dẫn Đạo Nhơn |
0 |
instructor (Cao Dai) |
| tiếp giáp Thái Lan |
0 |
to border on Thailand |
| tiếp hạch |
0 |
to graft, grafting, transplantation |
| tiếp liên |
0 |
to continuous, intermediary |
| tiếp lời |
0 |
nói tiếp theo để làm cho rõ hoặc để phát triển ý của người trước |
| tiếp một phái đoàn |
0 |
to receive, meet a delegation |
| tiếp phát |
0 |
to receive and issue |
| tiếp tay với |
0 |
to help, assist, lend a hand |
| tiếp theo đó là |
0 |
and afterwards, after that |
| tiếp thị theo hệ thống |
0 |
network marketing |
| tiếp thị đa tầng |
0 |
multilevel marketing |
| tiếp tế thực phẩm và nhiên liệu |
0 |
to take on, load up on food and fuel |
| tiếp tục chính sách |
0 |
to continue a policy |
| tiếp tục hỏi |
0 |
to keep asking, keep questioning |
| tiếp tục tranh đấu |
0 |
to continue a fight, struggle |
| tiếp tục tăng cao |
0 |
to continue to increase |
| tiếp viên hàng không |
0 |
flight attendant |
| tiếp đi |
0 |
go on, continue |
| tiếp điểm đầu ra |
0 |
output contact |
| tiếp ảnh |
0 |
subtangent |
| trách nhiệm trực tiếp |
0 |
direct responsibility |
| trực tiếp can thiệp |
0 |
direct intervention, interference |
| trực tiếp chỉ huy |
0 |
immediate, direct control |
| trực tiếp ra lệnh |
0 |
direct order |
| trực tiếp truyền hình |
0 |
to televise live |
| tác dụng trực tiếp |
0 |
direct effect |
| xem tiếp |
0 |
continued on, see |
| xem tiếp trang 8 |
0 |
continued on, see page 8 |
| đe dọa trực tiếp |
0 |
to threaten directly |
| đón tiếp nồn nhiệt |
0 |
to receive warmly |
| đầu tư trực tiếp |
0 |
direct investment |
Lookup completed in 156,197 µs.