bietviet

tiếp diện

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mặt phẳng đi qua một điểm của một mặt và chứa tất cả các tiếp tuyến của những đường cong nằm trong mặt đó tại điểm nói trên

Lookup completed in 63,637 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary