| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| marketing; to market | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tiếp cận để chiếm lĩnh thị trường | đẩy mạnh công tác tiếp thị |
| V | tìm khách hàng để giới thiệu, quảng cáo, bán hàng | họ tiếp thị sản phẩm đến tận từng nhà |
Lookup completed in 154,388 µs.