bietviet

tiết

Vietnamese → English (VNEDICT)
to flow (out), leak
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N máu của một số loài động vật có xương sống, được dùng làm món ăn tiết lợn ~ tiết vịt ~ cắt tiết gà
N máu của con người, coi là biểu trưng của lòng tức giận sôi sục điên tiết ~ nóng tiết
N ngày cách nhau nửa tháng trong năm, ứng với một trong hai mươi bốn vị trí của Mặt Trời trên đường hoàng đạo, được đưa vào lịch cổ truyền của Trung Quốc nhằm xác định khí hậu, thời vụ cho phù hợp với điều kiện tự nhiên tiết xuân phân ~ tiết thanh minh ~ tiết đông chí
N thời tiết, về mặt có đặc điểm không thay đổi nào đó trong khoảng thời gian nhất định trong năm trời đang tiết xuân ~ tiết trời ấm áp
N phần nhỏ của chương trong tác phẩm chương đầu có ba tiết
N khoảng thời gian lên lớp, thường là 45 phút tiết toán ~ mỗi buổi có bốn tiết ~ trống hết tiết
V [bộ phận cơ thể] sản sinh chất dịch tiết nước bọt ~ tiết mồ hôi ~ tiết sữa ~ cây tiết ra nhựa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,036 occurrences · 61.9 per million #1,820 · Intermediate

Lookup completed in 169,172 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary