| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| attacker, center forward | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tuyến đầu của một đội bóng | hàng tiền đạo ~ đá ở vị trí tiền đạo |
| N | cầu thủ hoạt động ở vị trí tuyến đầu, có nhiệm vụ chủ yếu là tiến công | đội hình có hai tiền đạo |
Lookup completed in 181,394 µs.