bietviet

tiền khả thi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có tính chất tổng quát các luận điểm về khả năng và điều kiện thực tế cho phép thực hiện được [một dự án] dự án tiền khả thi

Lookup completed in 70,815 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary