| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| slight cold | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 5, 6 hoặc 7 tháng một dương lịch | |
Lookup completed in 58,866 µs.