| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| minor surgery | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phẫu thuật nhỏ, chỉ động chạm đến những bộ phận nông, tiến hành trong thời gian ngắn, có thể tiến hành ngoài phòng mổ; phân biệt với đại phẫu, trung phẫu | |
Lookup completed in 67,509 µs.