| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| biography, history | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thân thế và sự nghiệp một người, trình bày một cách tóm tắt | tiểu sử bản thân ~ bản tóm tắt tiểu sử của các ứng cử viên |
Lookup completed in 156,678 µs.