| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| very small, slit (of eyes) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [mắt] quá nhỏ, không mở to ra được | ti hí mắt lươn |
| A | [mắt] hơi khép lại, không nhắm hẳn | nhắm hẳn mắt lại, không được ti hí |
Lookup completed in 57,761 µs.