bietviet

ti tỉ

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A như tỉ ti đứa bé khóc ti tỉ
A có rất nhiều, đến mức như không thể đếm xuể trên trời có ti tỉ ngôi sao ~ cái đó ngoài chợ thì ti tỉ

Lookup completed in 68,902 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary