| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rumor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tin được truyền miệng cho nhau một cách không chính thức, không rõ nguồn gốc và không có sự đảm bảo về tính chính xác | tin đồn thất thiệt ~ phao tin đồn |
Lookup completed in 181,623 µs.