| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to believe, have confidence, be confident, trust | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tin ở ai hoặc ở cái gì đó một cách chắc chắn, có cơ sở | tin tưởng bạn bè ~ tin tưởng ở tương lai |
Lookup completed in 173,110 µs.