| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| artful, crafty, sly | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | tinh ranh, ma mãnh | thằng bé rất tinh ma ~ "Vợ chàng quỷ quái, tinh ma, Phen này kẻ cắp, bà già gặp nhau!" (TKiều) |
Lookup completed in 63,541 µs.