bietviet

toán đố

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bài toán đòi hỏi phải làm những phép tính để từ những đại lượng đã cho tìm ra đại lượng chưa biết giải bài toán đố

Lookup completed in 64,588 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary