bietviet

toang toác

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng nứt, vỡ mạnh của vật rắn, nghe to và chói tai gỗ nứt toang toác ~ tre nứa cháy nổ toang toác
A từ gợi tả tiếng nói to, nói nhiều, nghe chói tai, khó chịu nói toang toác ~ cứ toang toác cái mồm!

Lookup completed in 70,704 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary