| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| wasted food, a waste of labor a failure | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phí cả cơm đã nuôi ăn mà không được việc gì | nuôi nó chỉ tổ toi cơm! ~ một lũ toi cơm! (tiếng chửi mắng) |
Lookup completed in 63,832 µs.