| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| trickle, drop | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả tiếng như tiếng nước nhỏ hoặc chảy thành dòng nhỏ liên tiếp từ trên cao xuống | nhà dột, nước mưa nhỏ xuống tong tỏng |
Lookup completed in 69,536 µs.