| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vị trí được bình chọn là cao nhất | bài hát đã lọt vào top 5 ca khúc hay nhất |
| Compound words containing 'top' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| top ten | 3 | mười vị trí được bình chọn là cao nhất |
Lookup completed in 169,313 µs.