| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the earth, world | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [viết hoa khi nói về mặt là một thiên thể] hành tinh thứ ba trong Hệ Mặt Trời, trên đó loài người chúng ta đang sống | Trái Đất quay quanh Mặt Trời ~ loài người trên trái đất ~ đi nửa vòng trái đất |
Lookup completed in 172,213 µs.