| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to avoid, escape, dodge, steer clear of | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tự di chuyển sang một bên, một phía để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau | hai xe tránh nhau ~ xe máy tránh xe ô tô |
| V | chủ động làm cho mình khỏi phải tiếp xúc hoặc khỏi phải chịu tác động trực tiếp của cái gì đó không hay, không thích | tránh đạn ~ chim bay về phương nam tránh rét ~ tránh voi chẳng xấu mặt nào (tng) |
| V | chủ động làm cho điều không hay nào đó không xảy ra với mình | chúng tôi thực hành tiết kiệm, tránh lãng phí ~ tránh điều không hay |
| V | tự giữ không làm điều gì đó | tôi tránh không gặp họ ~ tránh khiêu khích chúng nó |
| Compound words containing 'tránh' (26) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tránh khỏi | 225 | to avoid, escape |
| tránh xa | 127 | to stay away (from) |
| trốn tránh | 117 | to avoid |
| né tránh | 105 | to avoid |
| lẩn tránh | 56 | to elude |
| tránh né | 47 | to avoid, dodge, evade |
| phòng tránh | 27 | phòng bị trước nhằm chủ động tránh điều bất lợi không hay xảy ra đối với mình [nói khái quát] |
| lảng tránh | 23 | to evade, dodge |
| đường tránh | 19 | side-track |
| tránh mặt | 17 | to avoid (someone), stay in the background |
| tránh tiếng | 4 | to avoid |
| khó tránh khỏi | 0 | difficult to avoid |
| không thể tránh | 0 | unavoidable, inescapable |
| không tránh được | 0 | unavoidable, inescapable, inevitable |
| né tránh tình trạng | 0 | to avoid a situation |
| tránh (gây) ngộ nhận | 0 | to avoid mistakes, errors |
| tránh hẳn | 0 | to abstain, refrain (from doing something) |
| tránh hẳn một hoạn động | 0 | to avoid, refrain from an activity |
| tránh ngộ nhận | 0 | to avoid mistakes |
| tránh né vấn đề nhân quyền | 0 | to avoid the human rights issue |
| tránh xung đột | 0 | to avoid a conflict |
| trốn tránh trách nhiệm | 0 | to avoid responsibility |
| vòng tránh thai | 0 | IUD, diaphragm |
| điều không thể tránh | 0 | something unavoidable, inescapable |
| để tránh | 0 | (in order) to avoid |
| để tránh tình trạng này | 0 | (in order) to avoid this situation |
Lookup completed in 154,123 µs.