bietviet

trâm bầu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây nhỡ cùng họ với bàng, lá mọc đối, mặt dưới có nhiều lông, quả có bốn cánh mỏng, có thể dùng làm thuốc

Lookup completed in 62,618 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary