bietviet

trân châu lùn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N giống lúa tẻ thấp cây, nhập nội từ Trung Quốc, trước đây được gieo cấy trong vụ xuân ở miền Bắc Việt Nam

Lookup completed in 64,059 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary