| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (web) browser | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chương trình máy tính cho phép xem được các thông tin, hình ảnh, v.v. trình bày trên trang web | trình duyệt web |
| V | trình lên cho cấp có thẩm quyền xem xét để phê duyệt | trình duyệt dự án đầu tư cho cấp trên |
Lookup completed in 154,346 µs.