bietviet

trình duyệt

Vietnamese → English (VNEDICT)
(web) browser
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chương trình máy tính cho phép xem được các thông tin, hình ảnh, v.v. trình bày trên trang web trình duyệt web
V trình lên cho cấp có thẩm quyền xem xét để phê duyệt trình duyệt dự án đầu tư cho cấp trên
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 236 occurrences · 14.1 per million #4,988 · Intermediate

Lookup completed in 154,346 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary