| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to excerpt, quote; according to | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | dẫn nguyên văn một câu hay một đoạn văn nào đó | trích dẫn tác phẩm ~ bài viết trích dẫn mấy câu Kiều ~ trích dẫn lời phát biểu của bộ trưởng |
Lookup completed in 170,544 µs.