| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to coincide; (2) worm | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung một số động vật bậc thấp | tiếng trùng kêu ra rả |
| N | vi trùng [nói tắt] | trùng uốn ván ~ bị nhiễm trùng ~ thuốc sát trùng |
| N | con quỷ làm cho gia đình có người mới chết lại xảy ra cái chết tiếp theo, theo mê tín | yểm bùa trừ trùng ~ bị trùng bắt |
| V | ở vào, xảy ra vào cùng một thời gian | ngày mồng một Tết trùng ngày chủ nhật ~ hai trận đấu bóng trùng giờ |
| V | giống như nhau, tựa như là cái này lặp lại cái kia | những ý kiến trùng nhau ~ hai người trùng tên nhưng khác họ |
| N | tầng, lớp giống nhau chồng chất lên nhau | mấy trùng mây xanh ~ vượt qua muôn trùng sóng cả |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| côn trùng | the insect | clearly borrowed | 昆蟲 kwan1 cung4 (Cantonese) | 昆蟲, kūn chóng(Chinese) |
| Compound words containing 'trùng' (62) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| côn trùng | 579 | insect |
| nhiễm trùng | 475 | be infected |
| ấu trùng | 274 | larva |
| trùng tu | 259 | to reconstruct, rebuild, renovate, restore |
| tinh trùng | 172 | sperm, spermatozoon |
| trùng hợp | 110 | to coincide |
| khử trùng | 99 | to sterilize |
| vi trùng | 51 | bacteria, microbe, germ |
| ký sinh trùng | 37 | xem kí sinh trùng |
| sát trùng | 36 | antiseptic |
| vô trùng | 34 | aseptic, sterile, pasteurized |
| trùng nhau | 26 | to coincide, conclude |
| cửu trùng | 20 | nine stories, the emperor’s throne |
| sự trùng hợp | 20 | coincidence |
| tiệt trùng | 15 | |
| trùng điệp | 14 | liên tiếp nhau, hết lớp này đến lớp khác như không bao giờ hết |
| trùng trục | 13 | động vật cùng loại với trai nhưng cỡ nhỏ hơn, vỏ dài, sống ở sông hồ nước ngọt, thịt ăn được |
| trùng dương | 7 | ocean |
| côn trùng học | 6 | entomology |
| trùng roi | 6 | nhóm sinh vật có cấu tạo đơn bào đơn giản nhất, cơ thể có chất nguyên sinh, kéo dài thành hình cái roi để di động trong nước |
| thành trùng | 5 | (insect) imago |
| trùng trùng | 5 | innumerable, numberless |
| trùng lặp | 4 | lặp lại một cách thừa, vô ích |
| tụ huyết trùng | 4 | bệnh dịch của gia súc, gây tụ máu, xuất huyết ở các khí quan, phủ tạng |
| cặp bài trùng | 3 | hai người hoặc hai sự việc, hai hiện tượng [thường cùng loại] luôn đi đôi với nhau và có sự ăn ý, hỗ trợ lẫn nhau một cách mật thiết |
| muôn trùng | 3 | myriads of |
| song trùng | 3 | double |
| trùng cửu | 3 | double nine ( th day of th) lunar month) |
| trùng phùng | 3 | meet again |
| sa trùng | 1 | kind of very small worm living in water |
| thanh trùng | 1 | loại trừ vi trùng, vi khuẩn để có đồ ăn hay thức uống sạch, an toàn [một khâu trong quá trình chế biến thực phẩm] |
| trùng lập | 1 | identical |
| trùng phương | 1 | biquadratic, quartic |
| trập trùng | 1 | rolling |
| chiến tranh vi trùng | 0 | chiến tranh có sử dụng rộng rãi vũ khí vi trùng |
| côn trùng bò | 0 | crawling insect |
| Cửu Trùng Đài | 0 | Nine Sphere Palace (Cao Dai) |
| diệt trùng | 0 | như sát trùng |
| gây nhiễm trùng | 0 | to cause an infection |
| hoàng trùng | 0 | grasshopper |
| kí sinh trùng | 0 | động vật bậc thấp kí sinh trong cơ thể người hay động vật khác trong một giai đoạn của chu kì sống |
| nghìn trùng | 0 | a thousand leagues, very far a away |
| ngàn trùng | 0 | xem nghìn trùng |
| nhị trùng âm | 0 | diphthong |
| siêu vi trùng | 0 | virus |
| thuốc sát trùng | 0 | chất hoá học có tác dụng diệt trừ các loại vi trùng |
| trùng khơi | 0 | biển xa mênh mông |
| trùng lắp | 0 | như trùng lặp |
| trùng ngũ | 0 | double five ( th of th lunar month) |
| trùng ngẫu | 0 | concurrency |
| trùng tang | 0 | a period of mourning that comes unexpectedly while |
| trùng thập | 0 | double ten th day of th lunar month) |
| trùng trình | 0 | dawdle, trifle, dilly-dally, loiter, delay, stall |
| trùng trùng điệp điệp | 0 | như trùng điệp [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| trùng tố | 0 | double litigation |
| trùng vi | 0 | siege, blockade |
| trùng vây | 0 | siege |
| trần trùng trục | 0 | naked or bare to the waist |
| trực trùng | 0 | bacillus |
| vũ khí vi trùng | 0 | biological weapon |
| điệp trùng | 0 | như trùng điệp |
| đông trùng hạ thảo | 0 | cordyceps roberti |
Lookup completed in 179,875 µs.