| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bamboo | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cùng họ với tre nhưng nhỏ hơn, gióng thẳng | mành trúc ~ chiếu trúc |
| Compound words containing 'trúc' (31) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cấu trúc | 3,463 | architecture, structure |
| kiến trúc | 1,993 | knowledge, learning |
| kiến trúc sư | 365 | architect |
| gấu trúc | 62 | panda |
| Thiên trúc | 12 | India |
| trúc đào | 3 | oleander |
| trúc bâu | 2 | calico |
| trúc mai | 2 | firmness, steadiness, stability (because these tress can |
| trúc trắc | 2 | [lời văn] có nhiều chỗ đọc nghe không xuôi, không trôi chảy |
| siêu cấu trúc | 1 | ultrastructure |
| sự cấu trúc | 1 | structure |
| trúc chỉ | 1 | bamboo cudgel, bamboo thick stick |
| bồi trúc | 0 | |
| cấu trúc chương trình | 0 | program structure |
| cấu trúc cây | 0 | tree structure |
| cấu trúc danh sách | 0 | list structure |
| cấu trúc dữ liệu | 0 | data structure |
| cấu trúc mạng máy tính | 0 | network structure |
| cấu trúc điều khiển | 0 | control structure |
| kiến trúc thượng tầng | 0 | toàn bộ nói chung những quan điểm về triết học, pháp luật, tôn giáo, nghệ thuật, vv và những tổ chức tương ứng với các quan điểm đó; phân biệt với cơ sở hạ tầng |
| kiến trúc địa chất | 0 | hình dạng và cách nằm của các lớp và các khối đất đá trong một phần nào đó của vỏ Trái Đất |
| lập trình có cấu trúc | 0 | structured programming |
| mai trúc | 0 | the plum tree and the bamboo |
| theo cấu trúc sau đây | 0 | in the following way |
| thuỷ trúc | 0 | cây thân cỏ, thuộc họ cói, mọc đứng thành cụm, thân cao có nhiều đường vân dọc, lá mọc tập trung ở đỉnh thân và xoè rộng, trồng làm cảnh |
| thượng tầng kiến trúc | 0 | superstructure |
| ti trúc | 0 | stringed or bamboo musical instruments |
| trúc lịch | 0 | bamboo oil |
| trúc sênh | 0 | đàn làm bằng nhiều thanh tre dài ngắn khác nhau đặt trên một giá, gõ bằng dùi đôi |
| trúc đổ | 0 | overthrow, overturn |
| vật kiến trúc | 0 | architectural structure |
Lookup completed in 166,550 µs.