| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| before, previous, former; formerly, once, in the past | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian trong quá khứ; đối lập với bây giờ, sau này | cuộc sống trước kia ~ trước kia đây là bãi đất hoang |
Lookup completed in 173,316 µs.