| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| the university of life | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xã hội, về mặt là nơi con người tiếp nhận kiến thức và kinh nghiệm thực tế | kinh nghiệm trường đời ~ những vấp váp trên trường đời |
Lookup completed in 70,430 µs.