bietviet

trường sinh học

Vietnamese → English (VNEDICT)
bioenergetic field
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trường năng lượng tồn tại trong mỗi cơ thể sống, toả ra thành lớp sóng điện bao trùm quanh cơ thể, có khả năng ảnh hưởng đến các thực thể sống khác khi tiếp xúc trường sinh học của lá cây

Lookup completed in 66,404 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary