bietviet

trưởng

Vietnamese → English (VNEDICT)
eldest (son, daughter, child, etc.); head, chief, chairman, leader
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N người đứng đầu một đơn vị, tổ chức trưởng họ ~ trưởng bản ~ trưởng ban văn nghệ
A được coi là đứng đầu trong gia đình, trong họ người con trưởng ~ anh trưởng
Z yếu tố ghép trước hoặc ghép sau để cấu tạo danh từ, có nghĩa ''người cấp trưởng'', như: trưởng phòng, trưởng ban, tiểu đội trưởng, trạm trưởng, v.v.
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,283 occurrences · 136.4 per million #889 · Core
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
bộ trưởng the minister clearly borrowed 部長 bou6 coeng4 (Cantonese) | 部長, bù zhǎng(Chinese)

Lookup completed in 202,649 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary