bietviet

trả lời

Vietnamese → English (VNEDICT)
to answer, respond, reply
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nói cho người nào đó biết điều người ấy hỏi hoặc yêu cầu nó đang trả lời cô giáo ~ trả lời các câu hỏi trong bài tập
V đáp lại bằng thái độ nào đó trả lời bằng hành động ~ nó trả lời vu vơ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,528 occurrences · 91.29 per million #1,303 · Core

Lookup completed in 173,701 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary