| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sediment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất do các vật thể trong nước sông, hồ, biển lắng đọng lâu ngày kết lại mà thành | bùn trầm tích ~ lớp trầm tích dưới đáy biển |
Lookup completed in 178,381 µs.