| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| battle, fight, [CL for battles, earthquakes, conflicts, storms] | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cuộc chiến đấu diễn ra trong một thời gian và ở một khu vực nhất định | trận phục kích ~ xông trận |
| N | cuộc thi đấu có sự tranh giành được thua | trận bóng đá ~ thắng liên tiếp mấy trận liền |
| N | lần, đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc sinh lí, tâm lí nào đó [thường là không hay] trong một thời gian nhất định | trận cuồng phong ~ trận đói ~ mắng cho một trận |
| Compound words containing 'trận' (55) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trận chiến | 1,623 | battle, war, conflict |
| mặt trận | 1,282 | battle, battlefront |
| trận đánh | 1,244 | battle, fight, combat |
| chiến trận | 418 | battle, engagement |
| tử trận | 377 | to die in battle |
| ma trận | 280 | matrix |
| thua trận | 276 | to be defeated in battle |
| trận địa | 247 | battlefield |
| thắng trận | 203 | to win a battle, struggle |
| bại trận | 163 | defeated (army) |
| tập trận | 112 | military exercise; to hold maneuvers, hold military exercises |
| ra trận | 98 | go to the front |
| trận tuyến | 89 | front line, firing line |
| đánh trận | 48 | to go to war |
| thất trận | 43 | to lose a battle |
| dàn trận | 37 | to dispose the troops in battle formation |
| trận mạc | 23 | war, battle, fight, engagement |
| lâm trận | 17 | enter the fight, engage in battle |
| trận vong | 16 | war dead |
| bố trận | 14 | to set in battle |
| thế trận | 13 | cách bố trí lực lượng theo những mô hình, quy tắc nhất định trong một trận đánh hoặc trong một trận thi đấu |
| trận pháp | 13 | strategy |
| trận tiền | 13 | front, battlefront |
| xuất trận | 13 | to go to war |
| trận thế | 11 | troop arrangement, battle formation |
| phá trận | 9 | upset the enemy combat disposition |
| giáp trận | 5 | ra trận đánh nhau giáp mặt với quân địch |
| chịu trận | 4 | to accept with resignation |
| trận đồ | 4 | strategy plan |
| bát trận đồ | 3 | the eight tactical dispositions |
| thua trận chiến | 2 | to lose a war, lose a battle |
| bài binh bố trận | 0 | to array troops, dispose troops in battle formation |
| bát trận | 0 | draw up in battle array |
| bị mắng một trận nên thân | 0 | to get a sound scolding |
| bị thua trận | 0 | to be defeated in battle |
| bị thất trận | 0 | to lose a battle |
| cuộc tập trận chung | 0 | joint military exercise |
| máy in ma trận | 0 | matrix printer |
| một trận thừa sống thiếu chết | 0 | life-or-death battle |
| những trận đánh nảy lửa | 0 | very fierce battles |
| những trận đụng độ ác liệt | 0 | violent confrontations, clashes |
| trong đánh trận | 0 | in battle |
| trận bão dai | 0 | persistent storm |
| trận chiến chống Nga | 0 | the struggle against Russia |
| trận hỏa hoạn | 0 | fire |
| Trận Thế Chiến Thứ Nhất | 0 | World War II, Second World War |
| trận tấn công bất thình lình | 0 | surprise attack, sneak attack |
| trận ác chiến | 0 | a violent fight, a fight to the finish |
| trận đánh ác | 0 | fierce struggle, battle |
| trận đánh ác liệt | 0 | fierce, violent battle |
| trận đòn | 0 | beating, thrashing |
| tại trận | 0 | ở ngay nơi và ngay giữa lúc sự việc đang diễn ra |
| vào trận mạc | 0 | in battle |
| xung trận | 0 | xông ra trận, xông vào trận đánh |
| đánh trận địa | 0 | đánh theo lối dựa vào hệ thống trận địa đã được bố trí sẵn để phòng ngự hoặc tiến công |
Lookup completed in 158,233 µs.