bietviet

trị ngoại pháp quyền

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chế độ quy định người ngoại quốc ở một nước nào đó không bị pháp luật của nước này ràng buộc, mà chỉ lệ thuộc vào pháp luật của nước mình

Lookup completed in 68,792 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary