| Compound words containing 'trọng' (134) |
| word |
freq |
defn |
| quan trọng |
7,153 |
to be important, vital |
| nghiêm trọng |
1,666 |
serious, grave, critical |
| trọng lượng |
1,243 |
weight |
| trọng tài |
448 |
umpire, referee, arbitrator |
| tôn trọng |
443 |
respect, compliance; to respect |
| chú trọng |
356 |
to pay attention, attach importance |
| trọng tâm |
349 |
center (of gravity), central point |
| trầm trọng |
344 |
serious, severe |
| thận trọng |
258 |
cautious, prudent, careful |
| coi trọng |
244 |
to attach much importance to something, appreciate |
| tải trọng |
219 |
loading capacity |
| sang trọng |
207 |
splendid, rich, luxurious |
| kính trọng |
181 |
to respect, venerate |
| trọng điểm |
150 |
main point |
| trang trọng |
139 |
solemn |
| trọng thương |
128 |
severe(ly) |
| trọng dụng |
123 |
to use, make use of, employ |
| trọng trách |
122 |
great or heavy responsibility |
| trọng yếu |
120 |
important, essential, vital |
| tỷ trọng |
115 |
density-proportion |
| long trọng |
85 |
festive and solemn, formal |
| trọng tải |
84 |
to weigh; weight of, tonnage, load, capacity |
| trân trọng |
83 |
respectful; to consider, respect |
| trọng lực |
80 |
gravity, weight |
| trọng thể |
79 |
solemn, serious |
| cẩn trọng |
69 |
careful, cautious, warning |
| tự trọng |
55 |
self respect |
| đối trọng |
53 |
counterpoise, counterweight, counterbalance |
| trọng đại |
52 |
important |
| tăng trọng |
48 |
gain weight |
| trọng tội |
33 |
serious offence or crime, mortal sin, felony |
| sự kính trọng |
32 |
respect |
| quý trọng |
31 |
to esteem, treasure, appreciate very highly, value, respect; valuable |
| trọng pháo |
27 |
heavy guns, heavy artillery |
| trọng âm |
27 |
stressed sound |
| hệ trọng |
26 |
important, vital, capital |
| sự quan trọng |
25 |
importance |
| trọng vọng |
22 |
honor, respect, esteem |
| trọng thần |
19 |
imperial minister |
| trọng thưởng |
18 |
to reward generously |
| tỉ trọng |
17 |
tỉ số giữa trọng lượng của một thể tích chất nào đó với trọng lượng nước có cùng thể tích |
| trọng bệnh |
14 |
serious illness |
| trọng trường |
13 |
gravitation field |
| sự thận trọng |
12 |
caution, prudence |
| trọng hậu |
11 |
generous, liberal |
| sự sang trọng |
9 |
luxury |
| trịnh trọng |
9 |
formal, solemn |
| thể trọng |
8 |
trọng lượng của cơ thể người hoặc súc vật |
| trọng đãi |
8 |
treat well |
| quan trọng hóa |
7 |
to exaggerate, overplay, dramatize, to |
| trọng nông |
7 |
physiocrat |
| trọng thị |
7 |
to hold in high esteem |
| lễ trọng |
6 |
solemn ceremony or celebration, solemnities |
| bảo trọng |
4 |
to look after oneself, take care of oneself |
| trọng án |
4 |
vụ án gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng |
| trì trọng |
3 |
to guard jealously |
| trọng liên |
3 |
súng máy hạng nặng, có tầm bắn xa |
| gia trọng |
2 |
aggravated; to aggravate |
| khinh trọng |
2 |
light or heavy, important or not |
| nể trọng |
1 |
nể và kính trọng |
| siêu trọng |
1 |
[vật nuôi hoặc phương tiện vận tải] có trọng lượng hoặc trọng tải rất lớn, hơn hẳn mức thường |
| trọng hạ |
1 |
the second month of summer |
| trọng thu |
1 |
the second month of autumn |
| trọng đông |
1 |
the second month of winter |
| biến cố quan trọng |
0 |
important event, occurrence |
| bằng chứng quan trọng |
0 |
important evidence |
| cam kết long trọng |
0 |
solemn promise, pledge |
| chiếm một vai trò quan trọng |
0 |
to play a vital role |
| chiếm vị trí quan trọng |
0 |
to occupy an important position |
| chuyện quan trọng |
0 |
important matter |
| cái quan trọng nhất |
0 |
the most important thing |
| cái việc quan trọng nhất |
0 |
the most important thing |
| công tác quan trọng |
0 |
important work, important job |
| giữ một vai trò trọng yếu |
0 |
to hold an important, vital role |
| khách sạn sang trọng |
0 |
luxury hotel |
| khó khăn nghiêm trọng |
0 |
serious difficulties |
| không có quan trọng |
0 |
to be unimportant |
| không kém quan trọng |
0 |
not lacking in importance |
| không quan trọng |
0 |
unimportant |
| kinh trọng |
0 |
to respect |
| kém quan trọng |
0 |
not very important |
| lên tới mức trầm trọng |
0 |
to rise to a severe level |
| mất sự kính trọng |
0 |
to lose someone’s respect |
| một chuyện quan trọng |
0 |
something important |
| một chuyện rất quan trọng |
0 |
something very important, a very important matter |
| một mặt quan trọng |
0 |
an important aspect, part |
| một nhân vật rất quan trọng |
0 |
very important personality, VIP |
| một điều quan trọng |
0 |
something important |
| một điều quan trọng nên nhớ là |
0 |
an important thing to remember is ~ |
| một điều quan trọng nữa là |
0 |
another important thing is |
| mức độ nghiêm trọng |
0 |
seriousness, significance |
| nghiêm trọng hơn |
0 |
more importantly, more serious(ly) |
| nghênh tiếp trọng thể một đơn vị khách quý |
0 |
to welcome and entertain solemnly a guest of honor |
| ngày trọng đại |
0 |
important day |
| người đáng kính trọng |
0 |
a worthy man |
| nhân vật quan trọng |
0 |
very important person, VIP |
| nuốt trọng |
0 |
to swallow whole, without chewing |
| phi trọng lượng |
0 |
weightless |
| phát minh quan trọng |
0 |
important discovery |
| quan trọng hoá |
0 |
làm cho có vẻ quan trọng trong khi thật ra không có gì quan trọng cả |
| quan trọng nhất |
0 |
most important(ly) |
| quí trọng |
0 |
xem quý trọng |
| quý trọng thiên nhiên |
0 |
to value, respect nature |
| quần áo sang trọng |
0 |
luxurious, fancy clothing |
| rất quan trọng |
0 |
very important |
| sai lầm nghiêm trọng |
0 |
a serious mistake |
| sút giảm trầm trọng |
0 |
to reduce the severity (of something) |
| sự kiện quan trọng |
0 |
important happenings, events, fact |
| trong tình trạng nghiêm trọng |
0 |
in serous condition, in critical condition |
| trọng hình |
0 |
severe penalty |
| trọng lưc |
0 |
|
| trọng lượng cơ thể |
0 |
body weight |
| trọng lượng riêng |
0 |
specific weight |
| trọng nam khinh nữ |
0 |
to value men above women |
| trọng phạm |
0 |
dangerous criminal |
| trọng xuân |
0 |
the second month of spring |
| tàu có trọng tải 40.000 tấn |
0 |
a ship weighing 40,000 tons |
| tôn trọng nhân quyền |
0 |
to respect human rights |
| tôn trọng quyền tiêng tư |
0 |
to respect someone’s right to privacy |
| tối quan trọng |
0 |
very important |
| việc quan trọng |
0 |
important (thing, issue, etc.) |
| vô trọng lực |
0 |
weightless, zero-gravity |
| vấn đề quan trọng |
0 |
important issue, important topic |
| vết thương trầm trọng |
0 |
serious injury |
| xem trọng |
0 |
to pay attention to, attach importance to |
| xin trân trọng báo cáo |
0 |
I have the honor to report |
| yếu tố quan trọng |
0 |
important factor, element |
| ăn mặc sang trọng |
0 |
well-dressed |
| điều quan trọng nhất |
0 |
the most important thing |
| đá trọng lạp |
0 |
gabbro |
| đánh dấu một khúc quanh quan trọng |
0 |
to mark an important turning point |
| đóng một vai trò quan trọng |
0 |
to play a vital, important role |
| đóng vai trò trọng yếu |
0 |
to hold, play an important role |
| đỗ trọng |
0 |
cây có lá mọc cách, quả dẹt, vỏ cây cho nhiều sợi dính vào nhau rất dai, dùng làm thuốc |
Lookup completed in 171,538 µs.