bietviet

trọng lượng

Vietnamese → English (VNEDICT)
weight
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N trọng lực tác dụng vào một vật môi trường không trọng lượng
N khối lượng của một vật cụ thể nào đó trọng lượng cơ thể ~ trọng lượng mỗi bao là 50kg
N sức thuyết phục cao một bằng chứng không trọng lượng ~ lời nói có trọng lượng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,243 occurrences · 74.27 per million #1,575 · Intermediate

Lookup completed in 187,986 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary