bietviet

trồng cây chuối

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho thân mình ở tư thế thẳng đứng, đầu lộn xuống dưới, chân chổng lên trời nó đang trồng cây chuối

Lookup completed in 72,423 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary