bietviet

trội

Vietnamese → English (VNEDICT)
to excel, surpass, dominate; dominant
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A vượt hẳn lên về số lượng, chất lượng so với những cái khác cùng loại người cao, đứng trội hơn đám bạn ~ học trội nhất lớp
A nhiều hơn lên, tăng thêm lên cân trội thêm một ít ~ tính trội vài đồng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 438 occurrences · 26.17 per million #3,357 · Intermediate

Lookup completed in 156,171 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary