| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to punish, discipline, penalize | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trị kẻ có tội bằng hình phạt | pháp luật sẽ trừng phạt kẻ phạm tội ~ nhân dân sẽ trừng phạt kẻ phản bội |
Lookup completed in 155,574 µs.