| Compound words containing 'tranh' (162) |
| word |
freq |
defn |
| chiến tranh |
6,221 |
war, conflict |
| tranh cãi |
1,461 |
to argue, discuss, debate, dispute; discussion, debate |
| cạnh tranh |
1,263 |
to contend, compete; competition |
| bức tranh |
1,008 |
picture, painting |
| tranh luận |
955 |
to debate, discuss |
| tranh chấp |
677 |
conflict, dispute, controversy, difference |
| đấu tranh |
616 |
to fight, struggle |
| tranh cử |
565 |
to campaign, run for (office) |
| giao tranh |
396 |
to fight, battle; battle, fight(ing) |
| tranh giành |
240 |
to dispute, contend, fight over, struggle for |
| cuộc đấu tranh |
202 |
fight, struggle |
| tranh vẽ |
156 |
painting |
| vẽ tranh |
154 |
to draw a picture |
| tranh thủ |
122 |
to fight for; to make use of |
| tranh đấu |
112 |
to fight, struggle |
| khởi tranh |
63 |
bắt đầu diễn ra thi đấu, tranh giải [thể thao] |
| truyện tranh |
37 |
comic strip, strip cartoon |
| đàn tranh |
31 |
đàn gảy có mười sáu dây kê trên một mặt cộng hưởng uốn cong hình máng úp, thường dùng trong dàn nhạc dân tộc |
| tranh đoạt |
28 |
tranh giành để chiếm hẳn về mình |
| tranh đua |
25 |
to compete |
| tranh tường |
22 |
a mural painting |
| tranh tụng |
21 |
institute proceedings against someone |
| cạnh tranh nhau |
20 |
to compete with each other |
| tranh quyền |
20 |
to fight with somebody over power |
| tranh hùng |
18 |
to fight for supremacy |
| tranh ảnh |
15 |
illustration, drawing, picture |
| tranh biện |
11 |
to discuss, debate, argue |
| phân tranh |
10 |
conflict |
| đua tranh |
10 |
compete sharply |
| cỏ tranh |
9 |
cỏ sống dai, mọc thành đám lớn, hoa màu trắng, lá dài, cứng và mọc đứng, thường được dùng kết lại thành tấm để lợp nhà, thân và rễ có thể dùng làm thuốc |
| nhà tranh |
7 |
thatched cottage |
| tranh công |
6 |
to contend with somebody for merits |
| tranh sơn dầu |
6 |
tranh vẽ bằng chất liệu sơn dầu |
| tranh lụa |
4 |
tranh vẽ trên lụa bằng màu nước, bóng mượt, màu sắc giản dị, thiên về gợi cảm hơn tả thực |
| tương tranh |
4 |
concurrency |
| nhà tranh đấu |
3 |
fighter, one who struggles for sth |
| sự tranh đấu |
2 |
fight, struggle |
| tranh khắc gỗ |
2 |
block print, woodblock prints |
| tranh phong |
2 |
to fight, struggle |
| tranh truyện |
2 |
tranh kể lại một câu chuyện, có chứa lời |
| cuộc tranh luận |
1 |
a debate |
| giá cạnh tranh |
1 |
competitive price |
| tranh sơn mài |
1 |
tranh vẽ bằng chất liệu sơn mài |
| tranh vui |
1 |
cartoon, comics |
| bức tranh treo ngược |
0 |
a picture hung upside down |
| chiến tranh Cao Ly |
0 |
Korean War |
| chiến tranh chớp nhoáng |
0 |
blitzkrieg |
| chiến tranh cân não |
0 |
a war of nerves |
| chiến tranh cận đại |
0 |
modern warfare |
| chiến tranh cục bộ |
0 |
localized war |
| chiến tranh du kích |
0 |
guerrilla war(fare) |
| chiến tranh giải phóng |
0 |
chiến tranh tiến hành nhằm giải phóng dân tộc khỏi ách áp bức của nước ngoài |
| chiến tranh hạt nhân |
0 |
chiến tranh có sử dụng rộng rãi vũ khí hạt nhân |
| chiến tranh lạnh |
0 |
the Cold War |
| chiến tranh nguyên tử |
0 |
nuclear war |
| chiến tranh nha phiến |
0 |
the war of opium |
| chiến tranh nhân dân |
0 |
chiến tranh do toàn dân tiến hành vì lợi ích của nhân dân, đấu tranh với địch một cách toàn diện bằng mọi hình thức, có lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt |
| chiến tranh nóng |
0 |
hot war, shooting war |
| chiến tranh phá hoại |
0 |
chiến tranh tiến hành bằng các hoạt động phá hoại trên các mặt kinh tế, chính trị, tư tưởng, quân sự nhằm làm cho đối phương suy yếu và sụp đổ |
| chiến tranh thế giới thứ hai |
0 |
Second World War, World War II |
| chiến tranh thế giới thứ nhất |
0 |
First World War, World War I |
| chiến tranh tâm lí |
0 |
tổng thể nói chung những hoạt động tuyên truyền tác động đến tinh thần nhằm làm giảm ý chí chiến đấu và làm tan rã tổ chức của đối phương |
| chiến tranh vi trùng |
0 |
chiến tranh có sử dụng rộng rãi vũ khí vi trùng |
| chiến tranh Việt Nam |
0 |
Vietnam war, conflict |
| chiến tranh vùng Vịnh |
0 |
(Persian) Gulf war |
| chiến tranh Vịnh Ba Tư |
0 |
Persian Gulf War |
| chiến tranh đã chấm dứt từ lâu |
0 |
the war ended a long time ago |
| chiến tranh đế quốc |
0 |
chiến tranh giữa các nước đế quốc nhằm chia lại thị trường thế giới và cướp thuộc địa của nhau |
| chiến tranh địa phương |
0 |
local war, regional conflict |
| chạy trốn chiến tranh |
0 |
to flee a war |
| cuộc tranh cử |
0 |
campaign (for office), election campaign |
| cuộc tranh luận sôi nổi |
0 |
a lively debate |
| cuộc tranh đấu |
0 |
struggle, fight |
| cuộc đấu tranh bền bỉ |
0 |
an enduring struggle |
| cuộc đấu tranh chống tham nhũng |
0 |
fight or struggle against corruption |
| cạnh tranh bất chính |
0 |
illegal or unfair competition |
| dùng chiến tranh du kích |
0 |
to resort to guerilla warfare |
| dùng võ lực để giải quyết các tranh chấp |
0 |
to use military force to solve disputes, conflicts |
| dẫn tới chiến tranh |
0 |
to lead to a war |
| giao tranh dữ dội |
0 |
violent battle, violent fighting |
| gây nhiều tranh chấp |
0 |
to create a lot of controversy |
| gây nhiều tranh cãi |
0 |
to generate much discussion, debate |
| hành động chiến tranh |
0 |
an act of war |
| không thể tranh luận |
0 |
indisputable |
| làm cho các công ty có sức cạnh tranh cao hơn |
0 |
to make companies more competitive |
| lại nổ ra giao tranh |
0 |
fighting has again broken out |
| lực lượng đấu tranh |
0 |
military force, fighting force |
| mộc bản tranh dân gian |
0 |
the wood-blocks of folk woodcuts |
| mở đầu cuộc chiến tranh |
0 |
to start a war |
| nhà tranh vách đất |
0 |
grass hut with mud walls |
| nhà đấu tranh |
0 |
fighter |
| nhân vật tranh đấu |
0 |
fighter, person fighting for something |
| phòng khi chiến tranh bùng nổ |
0 |
if, in case war breaks out |
| phạm nhân chiến tranh |
0 |
war criminal |
| phạm tội ác chiến tranh |
0 |
war crime |
| phản đối chiến tranh |
0 |
to oppose a war |
| sự cạnh tranh bất chính |
0 |
unfair competition |
| sự tranh đấu cho tự do |
0 |
struggle for freedom |
| thắng trong cuộc cạnh tranh |
0 |
to win in a competition |
| tiếp tục tranh đấu |
0 |
to continue a fight, struggle |
| tranh bá đồ vương |
0 |
to fight for the throne |
| tranh bộ ba |
0 |
triptych |
| tranh bộ đôi |
0 |
diptych |
| tranh chấp chíng trì |
0 |
political controversy |
| tranh chấp chủ quyền |
0 |
sovereignty dispute |
| tranh chấp dữ dội |
0 |
violent dispute, controversy |
| tranh chấp giữa |
0 |
controversy, dispute between |
| tranh chấp lãnh thổ |
0 |
territorial dispute |
| tranh chấp đẫm máu |
0 |
bloody dispute |
| tranh chức |
0 |
to compete, run for office |
| tranh cãi gay gắt |
0 |
heated debate |
| tranh cử tổng thông |
0 |
presidential election |
| tranh dân gian |
0 |
thể loại tranh thường có nội dung phản ánh cảnh sinh hoạt của nhân dân, thiên về lối cách điệu hoá, được lưu truyền lâu đời và rộng rãi trong dân gian |
| tranh dầu |
0 |
tranh vẽ bằng chất liệu màu dầu |
| tranh giành quyền lực |
0 |
power struggle |
| tranh giành ảnh hưởng |
0 |
to compete for influence |
| tranh giải |
0 |
to compete for a prize |
| tranh hoành tráng |
0 |
tranh có kích thước lớn, mang tính chất trang trí kết hợp với kiến trúc, phản ánh các đề tài rộng lớn |
| tranh hội họa |
0 |
painting |
| tranh khôn |
0 |
to match wits |
| tranh khảm màu |
0 |
tranh thể hiện bằng các mảnh vật rắn có màu sắc như gạch men, đá, kim loại, v.v. ghép với nhau |
| tranh khắc đồng |
0 |
tranh đồ hoạ in theo một bức tranh mẫu đã khắc lên mặt bản đồng |
| tranh màn treo |
0 |
screen painting |
| tranh sơn thuỷ |
0 |
tranh dân gian chuyên vẽ phong cảnh thiên nhiên như núi sông, cây cỏ, thường mang tính chất ước lệ hơn là tả thực |
| tranh sống |
0 |
to fight for one’s life |
| tranh thuỷ mạc |
0 |
tranh vẽ bằng mực tàu |
| tranh thần thoại |
0 |
tranh phản ánh theo lối cách điệu hoá những sự tích được kể trong các truyện thần thoại |
| tranh thờ |
0 |
tranh dân gian phản ánh các tập tục tín ngưỡng trong nhân dân |
| tranh thủy mặc |
0 |
water-color painting, water-color |
| tranh tôn giáo |
0 |
tranh chuyên phản ánh các sự tích có liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng, dùng để trang trí trong các nhà thờ, chùa chiền |
| tranh tết |
0 |
tranh để trang trí trong nhà vào dịp tết Nguyên Đán, có màu sắc vui tươi, rực rỡ, mang nội dung chúc tụng, thường được sáng tác theo thể tranh dân gian |
| tranh Tết |
0 |
tranh để trang trí trong nhà vào dịp tết Nguyên Đán, có màu sắc vui tươi, rực rỡ, mang nội dung chúc tụng, thường được sáng tác theo thể tranh dân gian |
| tranh tồn |
0 |
to struggle to exist, struggle to live |
| tranh tứ bình |
0 |
bộ tranh bốn bức có hình chữ nhật dài, khổ bằng nhau, thường vẽ phong cảnh bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, dùng treo song song đối xứng với nhau |
| tranh ăn |
0 |
to take someone’s food |
| tranh đả kích |
0 |
cartoon |
| tranh đấu cho dân chủ |
0 |
the struggle for democracy |
| tranh đồ hoạ |
0 |
thể loại tranh có thể làm thành nhiều phiên bản |
| trong thời chiến tranh Việt Nam |
0 |
during the Vietnam war |
| trong thời gian chiến tranh lạnh |
0 |
during the Cold War |
| trên căn bản cạnh tranh |
0 |
on a competitive basis |
| tình trạng chiến tranh |
0 |
state of war, martial law |
| túp lều tranh |
0 |
straw hut |
| tại nên sự cạnh tranh |
0 |
to create competition |
| tổn thương sự cạnh tranh |
0 |
to hurt competition |
| tội phạm chiến tranh |
0 |
war criminal |
| tội ác chiến tranh |
0 |
war crime |
| tự đấu tranh với bản thân |
0 |
to struggle with one’s own self |
| vật liệu chiến tranh |
0 |
war materials |
| vụ tranh chấp lao động |
0 |
labor disputes |
| đưa tới chiến tranh |
0 |
to lead to war |
| đấu tranh cho |
0 |
to fight for |
| đấu tranh cho dân chủ |
0 |
to fight for democracy |
| đấu tranh chính trị |
0 |
political struggle |
| đấu tranh giai cấp |
0 |
class struggle, class war |
| đấu tranh quả cảm |
0 |
courageous struggle |
| đấu tranh sinh tồn |
0 |
struggle for life or existence or survival |
| đấu tranh tư tưởng |
0 |
ideological struggle; to struggle with one’s conscience, wrestle with one’s conscience |
| đấu tranh vũ trang |
0 |
cuộc đấu tranh bằng cách dùng lực lượng vũ trang và những biện pháp quân sự |
| đầu mối tranh chấp |
0 |
a point of controversy |
| đẹp như tranh vẽ |
0 |
as pretty as a picture |
| để bức tranh cho ngay lại |
0 |
put the picture straight |
Lookup completed in 197,191 µs.