| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bamboo tree | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cứng, rỗng ở các gióng, đặc ở mấu, mọc thành bụi, thường dùng để làm nhà và đan lát | luỹ tre ~ tre già măng mọc (tng) |
| Compound words containing 'tre' (14) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tre nứa | 23 | bamboo (in general) |
| chẻ tre | 11 | [thế thắng] dồn dập và dễ dàng [ví dễ như chẻ thanh tre] |
| cầu tre | 5 | bamboo bridge |
| bụi tre | 3 | bamboo tree, bush |
| tre gai | 3 | species of thorny bamboo |
| bờ tre | 1 | bamboo hedge |
| cây tre | 0 | bamboo tree |
| tre là ngà | 0 | large bamboo |
| tre pheo | 0 | variety of bamboo |
| tre trẻ | 0 | hơi trẻ, khá trẻ |
| tre đằng ngà | 0 | thorny bamboo |
| tóc rễ tre | 0 | straight hair |
| vuông tre | 0 | hàng rào tre xanh trồng xung quanh một miếng đất tương đối vuông vắn |
| đơm đó ngọn tre | 0 | things done, at haphazard |
Lookup completed in 157,944 µs.