bietviet

tre đằng ngà

Vietnamese → English (VNEDICT)
thorny bamboo
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tre có thân và cành màu vàng tươi, kẻ sọc xanh, thường trồng làm cảnh

Lookup completed in 64,354 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary