| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| court (royal, imperial) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thuỷ triều [nói tắt] | lúc triều xuống |
| N | triều đình [nói tắt] | vào triều yết vua ~ các quan trong triều |
| N | triều đại [nói tắt] | triều Lê ~ triều nhà Nguyễn |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| triều | the tide | clearly borrowed | 潮 ciu4 (Cantonese) | 潮, cháo(Chinese) |
| triều cao | the high tide | probably borrowed | 高潮 gou1 ciu4 (Cantonese) | 高潮, gāo cháo(Chinese) |
| Compound words containing 'triều' (32) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| triều đình | 2,686 | (royal, imperial) court |
| triều đại | 1,346 | dynasty, reign |
| Triều Tiên | 792 | Korea |
| vương triều | 468 | empire, kingdom, royal dynasty |
| thủy triều | 254 | tide |
| triều chính | 169 | court affairs, state affairs |
| triều thần | 106 | courtier; royal, imperial |
| triều phục | 34 | court dress |
| lịch triều | 32 | past dynasties |
| triều kiến | 32 | royal audience; to go to (a royal) court |
| hoàng triều | 27 | reigning king’s court |
| thuỷ triều | 19 | hiện tượng nước biển dâng lên rút xuống một hai lần trong ngày, chủ yếu do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời |
| bãi triều | 16 | recess (of court) |
| triều cường | 15 | flood, flood-tide |
| thiên triều | 14 | celestial course |
| hải triều | 12 | ebb and flow, tide |
| triều đường | 10 | court-room |
| bản triều | 8 | ruling dynasty |
| đương triều | 8 | current dynasty, current reign |
| triều bái | 6 | have an audience with the king |
| đại triều | 6 | general court, great audience (held by a king) |
| Nam Triều Tiên | 5 | South Korea |
| Bắc Triều Tiên | 2 | North Korea |
| triều nghi | 2 | court ritual |
| người Triều Tiên | 1 | Korean (person) |
| sóng triều | 1 | tidal wave |
| nguyệt triều | 0 | moon tide |
| ngụy triều | 0 | dynasty of usurpers |
| triều miếu | 0 | palace and imperial temple |
| triều suy | 0 | hiện tượng thuỷ triều có biên độ yếu, thường xảy ra vào lúc trăng thượng huyền và hạ huyền |
| trong triều | 0 | at court |
| địa triều | 0 | earthtide |
Lookup completed in 213,337 µs.