| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dynasty, reign | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian trị vì của một ông vua hay của một dòng họ vua | triều đại Lê Thánh Tông ~ các triều đại phong kiến Trung Quốc |
Lookup completed in 173,055 µs.