bietviet

triều đại

Vietnamese → English (VNEDICT)
dynasty, reign
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thời gian trị vì của một ông vua hay của một dòng họ vua triều đại Lê Thánh Tông ~ các triều đại phong kiến Trung Quốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,346 occurrences · 80.42 per million #1,463 · Core

Lookup completed in 173,055 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary