| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| knowledge; knowledgeable person | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những điều hiểu biết có hệ thống về sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội [nói khái quát] | tri thức khoa học ~ kinh tế tri thức |
Lookup completed in 158,668 µs.