bietviet

trinh

Vietnamese → English (VNEDICT)
virgin, righteous, chaste
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N màng trinh [nói tắt] phá trinh ~ mất trinh ~ người con gái còn trinh
A [người con gái] còn tân, chưa giao hợp lần nào gái trinh ~ trinh nữ
A trinh tiết của người phụ nữ “Chữ trinh là phận thuyền quyên, Ôm cầm ấy lại qua thuyền nào ru.” (HT)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 512 occurrences · 30.59 per million #3,024 · Intermediate

Lookup completed in 162,912 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary