| Compound words containing 'trong' (431) |
| word |
freq |
defn |
| trong khi |
7,747 |
while, meanwhile |
| trong đó |
7,644 |
during which, of which |
| bên trong |
2,932 |
in, inside, inner, within, on the inside, indoors, interior |
| nằm trong |
2,820 |
to be in, be part of, fall into |
| trong suốt |
2,331 |
through, over the course of; transparency; transparent |
| trong vòng |
1,743 |
within (a period of), for a period of |
| trong khi đó |
1,331 |
at that time; at the same time, meanwhile |
| trong vùng |
825 |
in (an area, region) |
| trong lúc |
778 |
which, while |
| trong nước |
491 |
domestic |
| trong lòng |
416 |
inside (one’s body, thoughts, feelings), internally |
| trong ngày |
160 |
today |
| phía trong |
136 |
inside |
| trong nhà |
135 |
inside (a house) |
| trong sáng |
130 |
pure, bright |
| trong sạch |
83 |
fair, just, upright, pure, clean, chaste |
| trong bụng |
75 |
at one’s waist, next to one’s stomach |
| trong ngoài |
74 |
inside and outside |
| nhà trong |
57 |
bedroom |
| đường trong |
53 |
internal route (referring to south Vietnam) |
| trong trẻo |
38 |
rất trong, gây cảm giác dễ chịu |
| trắng trong |
33 |
pure white |
| trong đời |
28 |
during one’s life, in one’s life |
| trong lúc đó |
27 |
during this, at the same time, while |
| trong trắng |
24 |
clean, pure, immaculate, untarnished, unblemished |
| tay trong |
22 |
insider, assistant from within |
| trong vắt |
18 |
limpid, clear |
| góc trong |
16 |
internal angle |
| trong này |
9 |
here (inside) |
| trong suốt đời |
9 |
throughout one’s (entire) life |
| trong veo |
8 |
transparent, very limpid |
| bìa trong |
7 |
trang giấy tiếp theo sau bìa sách, thường ghi các nội dung như: tên sách, tên tác giả, nơi xuất bản và năm xuất bản |
| nhân trong |
2 |
during |
| trong nội bộ |
1 |
inside, internal |
| trong tay |
1 |
in one’s hand(s) |
| váy trong |
1 |
under-skirt |
| đàng Trong |
1 |
region of South Vietnamese ruled by the Nguyễn (pre French colonial) |
| anh em trong tổ |
0 |
teammates |
| Biển Trong |
0 |
Mare Seranitatis |
| bước vào trong |
0 |
to step inside |
| bất cẩn trong công vụ |
0 |
neglect of duty |
| bề trong |
0 |
inner, inside |
| bị kẹt lại bên trong |
0 |
to be trapped, caught inside |
| bị liên can trong |
0 |
to be implicated, involved in |
| bỏ công sức trong nỗ lực này |
0 |
to put effort into this struggle |
| bộ nhớ trong |
0 |
bộ nhớ chính của máy tính, dùng để chứa dữ liệu và các lệnh xử lí, cũng dùng để lưu tạm thời dữ liệu trước khi được chuyển đến các thiết bị đầu ra thích hợp |
| bộ đội ẩn nấu trong rừng |
0 |
the solders hide, take refuge in the jungle |
| chính trong căn phòng này |
0 |
in this very room |
| chết trong đầu nhân dân |
0 |
to perish in the minds of the people |
| chỉ có trong tưởng tượng |
0 |
to exist only in one’s imagination |
| chỉ riêng trong |
0 |
in ~ alone |
| chỉ trong vòng 20 năm trở lại đây |
0 |
in only the past 20 years |
| cuộc chiến đấu giành tự do trong tay Anh Quốc |
0 |
the struggle to gain independence |
| cân nhắc thận trong |
0 |
careful consideration |
| có liên quan trong |
0 |
mentioned in |
| có mặt trong tự nhiên |
0 |
to appear in nature |
| có một thời ở trong lính |
0 |
to spend some time in the miliary |
| có súng trong người |
0 |
to have a gun pointed at oneself |
| có sự ám muội trong việc ấy |
0 |
there’s something fishy about it |
| có trong tay |
0 |
to have in one’s hand, in one’s possession |
| có trong đầu |
0 |
to have in one’s head, in mind |
| có trách nhiệm trong vụ này |
0 |
to have responsibility in this area |
| cùng trong năm ấy |
0 |
that same year |
| cũng như trong bất cứ lãnh vực nào |
0 |
as in any field |
| cười thầm trong bụng |
0 |
to laugh secretly |
| cầm trong tay |
0 |
to hold in one’s hand |
| danh nhân trong lịch sử |
0 |
historical personage |
| dắt cây súng trong bụng |
0 |
to carry a gun on one’s hip or waist |
| gạc tên trong danh sách |
0 |
to cross out a name on a list |
| hiệp ước có giá trị trong 5 năm |
0 |
the agreement is valid for 5 years |
| hoàn tất trong vòng 28 tháng |
0 |
completed in 28 months |
| hợp tác trong chương trình |
0 |
to cooperate, take part in a plan |
| khi đặt vấn đề trong viễn tượng như vậy |
0 |
when we look at the issue this way, in this light, in this respect |
| khoái chí trong bụng |
0 |
happy, glad |
| khác trong |
0 |
different in, with respect to |
| không có tên trong |
0 |
to not have one’s name in, not be a member of |
| khắp trong nước |
0 |
throughout the country |
| kiểu tất cả trong một |
0 |
all in one |
| kéo dài trong ba ngày |
0 |
to last 3 days (meeting, etc.) |
| kéo dài trong nhiền thập niên |
0 |
to last, extend for several decades |
| kéo dài trong vòng 20 phút |
0 |
to last 20 minutes |
| kỳ lão trong làng |
0 |
village elder |
| lần thứ hai trong năm nay |
0 |
the second time this year |
| lần đầu tiên trong lịch sử |
0 |
(for) the first time in history |
| lần đầu tiên trong lịch sử mà con người ghi nhận được |
0 |
for the first time in recorded history |
| lần đầu tiên trong đời |
0 |
(for) the first time in one’s life |
| lẩn quẩn trong đầu |
0 |
to float in one’s head, in one’s thoughts |
| lồng trong ngoặc |
0 |
to enclose in parentheses |
| mâu thuẫn trong khối cộng |
0 |
conflict within the Communist block |
| mỗi người trong chúng ta |
0 |
everyone of us |
| một số lớn trong số người bị bắt |
0 |
many of those arrested |
| một trong |
0 |
one of |
| một trong hai |
0 |
one of two |
| một trong hai việc |
0 |
one of two things |
| một trong những |
0 |
one of several, one of many, some; one of these |
| một trong những chương trình |
0 |
one of many projects, programs, plans |
| một trong số các |
0 |
one of a number of; one among |
| một trong số rất ít |
0 |
one of a small number of |
| mừng thầm trong lòng |
0 |
to feel or be happy inside |
| ngay cả trong lúc |
0 |
even while (doing sth) |
| ngay trong |
0 |
even within, right inside of |
| ngay trong thời hiện đại |
0 |
even in modern times |
| nghe trong điện thoại |
0 |
to hear on the phone |
| ngồi trong xe lăn |
0 |
to sit in a wheelchair |
| nhiều người trong chúng ta |
0 |
many of us |
| nhà tiền phong trong việc nghiên cứu bệnh AIDS |
0 |
a pioneer in AIDS research |
| nhìn vào trong |
0 |
to look at, look inside, look in |
| như có lửa đốt trong lòng |
0 |
be on pins and needles |
| nhảy một đoạn trong sách |
0 |
to skip over a passage in a book |
| nàng đứng ngắm mình trong gương |
0 |
she stood contemplating herself in the mirror |
| nói chuyện trong điện thoại |
0 |
to talk on the phone |
| nước mau bay hơi trong nắng |
0 |
water soon evaporates in the sunshine |
| nằm trong ba trườp hợp sau |
0 |
to fall into the following 3 categories |
| nằm trong bộ nhớ |
0 |
to be in memory (computer) |
| nằm trong hải phận |
0 |
to lie within one’s territorial waters |
| nằm trong khu |
0 |
to lie in an area |
| nằm trong phạm vi |
0 |
to be in someone’s domain |
| nằm trong số những người chết |
0 |
to be (or lie) among the dead |
| nằm trong tay |
0 |
to be in the hands of |
| nằm trong tầm bắn của hỏa hiện này |
0 |
to lie within the range of this rocket |
| nằm trong tầm tay |
0 |
to be in one’s grasp, lie within one’s reach |
| nằm trong địa hạt |
0 |
to lie within the realm of |
| nửa trong nửa ngoài |
0 |
half in, half out |
| phục vụ trong quân đội |
0 |
to serve in the military |
| quy ước dùng trong sách này |
0 |
conventions used in this book |
| sinh sống trong vùng đông nam á |
0 |
to be born and live in SE Asia |
| sống trong cảnh |
0 |
to live in a state of |
| sống trong cảnh chia lìa |
0 |
to live in separation |
| sống trong cảnh nghèo nàn |
0 |
to live in poverty |
| sống trong cảnh nô lệ |
0 |
to live in a state of slavery |
| sống trong mộng |
0 |
to be living in a dream |
| sống trong tình trạng sợ sệt |
0 |
to live in fear |
| sợ đến độ ỉa cả trong quần |
0 |
to be scared shitless, shit in one’s pants (out of fear) |
| sự rạn nứt trong chính phủ |
0 |
cracks in the government |
| sự thật lưu lại trong ta |
0 |
the truth is within us |
| thuế trong nước |
0 |
domestic tax |
| thàng công trong mục đích |
0 |
to succeed in one’s goal, aim |
| thành công trong thương mại |
0 |
to succeed in business |
| thành công trong việc |
0 |
to succeed in, be successful at |
| thành công trong việc thuyết phục |
0 |
to succeed in convincing, be successful in convincing |
| thò tay vào trong |
0 |
to put one’s hand inside |
| thấy trong cặp mắt |
0 |
to see in one’s eyes |
| thắng trong cuộc cạnh tranh |
0 |
to win in a competition |
| tiểu trong quần |
0 |
to pee in one’s pants |
| trong 12 tháng gần đây |
0 |
in the last, previous 12 months |
| trong 2 gần tuần lễ qua |
0 |
in the last two weeks |
| trong 3 năm qua |
0 |
in the last 3 years |
| trong 9 tháng đầu năm 1995 |
0 |
in the first nine months of 1995 |
| trong bóng |
0 |
in the shadow(s), in the shade |
| trong bóng tối |
0 |
in the evening shadows |
| trong băng |
0 |
in the bank |
| trong băng ghi âm |
0 |
on tape, on a recording |
| trong bản đồ |
0 |
on a map |
| trong bất cứ |
0 |
in any |
| trong bối cảnh |
0 |
in an environment |
| trong bối cảnh hiện tại |
0 |
under the current situation, state |
| trong chu trình |
0 |
in the course of |
| trong chúng ta |
0 |
among us |
| trong chớp mắt |
0 |
in a wink, in the blink of an eye |
| trong chớp nhoáng |
0 |
in a wink |
| trong cuối tuần qua |
0 |
at the end of last week |
| trong cuộc nói chuyện với |
0 |
in, during discussions with |
| trong cuộc đời |
0 |
in life |
| trong cơn ác mộng |
0 |
in a nightmare |
| trong cặp mắt |
0 |
in sb’s eyes |
| trong dân gian |
0 |
among the people, population |
| trong dịp |
0 |
on the occasion of, at the time of |
| trong dịp này |
0 |
at this time, on this occasion |
| trong dịp đặc biệt |
0 |
on a special occasion |
| trong giai đoạn |
0 |
in a stage, period |
| trong giai đoạn này |
0 |
during this period, time |
| trong giây lát |
0 |
in a moment, in an instant |
| trong giây phút |
0 |
within a few minutes of |
| trong giới |
0 |
in the world of |
| trong giới nghiện hút |
0 |
among drug addicts, among drug users |
| trong giới tiêu thụ |
0 |
in the consumer world |
| trong giờ làm việc |
0 |
during work(ing) hours |
| trong gương |
0 |
in the mirror |
| trong gần 5 năm nay |
0 |
in (during) the last 5 years |
| trong gặp gỡ đã có mầm ly biệt |
0 |
to be doomed from the start |
| trong hai năm qua |
0 |
over the last two years |
| trong hai tay |
0 |
in both hands |
| trong hai tuần vừa qua |
0 |
over (or during) the last two weeks |
| trong hoàn cảnh |
0 |
in an atmosphere (of) |
| trong hoàn cảnh mập mờ |
0 |
under unclear, uncertain conditions |
| trong hoàn cảnh đó |
0 |
under those circumstances |
| trong hàng chục năm qua |
0 |
during the last (few, several) decades |
| trong hàng ngũ của họ |
0 |
in their ranks |
| trong hàng ngũ quân đội |
0 |
in the ranks of the army |
| trong hàng ngũ đảng |
0 |
within the party ranks |
| trong hòa bình |
0 |
in peace, in peacetime |
| trong im lặng |
0 |
in silence |
| trong khi tại chức |
0 |
while in office |
| trong khi ấy |
0 |
meanwhile |
| trong khuôn khổ |
0 |
in accordance with standards, complying with, within the bounds of |
| trong khía cạnh nầy |
0 |
in this aspect, regard |
| trong không gian |
0 |
in (outer) space |
| trong kỳ |
0 |
during (a period of time) |
| trong lành |
0 |
clean, pure, unpolluted, healthy, wholesome |
| trong lãnh vực |
0 |
in the area of, field of |
| trong lãnh vực kinh doanh |
0 |
in the area of business, trade |
| trong lòng cảm thấy |
0 |
to feel inside |
| trong lòng mình |
0 |
inside oneself |
| trong lòng ngực |
0 |
in one’s chest |
| trong lòng tôi |
0 |
inside of me |
| trong lúc này |
0 |
at this time |
| trong lúc nóng giận |
0 |
in a moment of anger |
| trong lúc rảnh rổi |
0 |
in one's free time |
| trong lĩnh vực |
0 |
in the field of, in the area of |
| trong lĩnh vực học thuật |
0 |
in the domain of learning |
| trong lần họp kỳ trước |
0 |
in the previous meeting, session |
| trong lịch sử |
0 |
in the history of; in history |
| trong lịch sử Việt Nam |
0 |
in the history of Vietnam |
| trong lồng ngực |
0 |
in one’s chest |
| trong mai sau |
0 |
in the future |
| trong mìng |
0 |
on one’s person |
| trong mơ màng |
0 |
absently, dreamingly, without thinking |
| trong mười năm qua |
0 |
in, over the last 10 years |
| trong mấy hôm trước |
0 |
during or over the last few days |
| trong mấy ngày gần đây |
0 |
in recent days, in the last few days |
| trong mấy năm liền |
0 |
in the next few years |
| trong mấy năm qua |
0 |
in the last few years |
| trong mấy tháng qua |
0 |
for the past few months |
| trong mấy thập niên qua |
0 |
for, over the last few decades |
| trong mọi lãnh vực |
0 |
in every field |
| trong mọi tầng lớp |
0 |
at every, all levels |
| trong một cuộc phỏng vấn dành cho thông tấn xã Reuters |
0 |
in an interview with the news agency Reuters |
| trong một cơn thử thách |
0 |
in a trial phase, period |
| trong một diễn biến khác |
0 |
in another development, elsewhere |
| trong một giây phút |
0 |
for a moment |
| trong một ngày |
0 |
in one day |
| trong một ngày không xa |
0 |
(a day) not long from now |
| trong một năm |
0 |
per year, yearly, during one year |
| trong một phút |
0 |
in a minute |
| trong một phạm vi lớn |
0 |
on a wide, broad, large scale |
| trong một thời gian lâu |
0 |
for a long time |
| trong một thời gian ngắn |
0 |
soon, in a short period of time, shortly |
| trong một thời ngắn |
0 |
in a short period of time |
| trong một tinh thần hữu nghị |
0 |
in a spirit of friendship |
| trong một tuần |
0 |
per week, during one week |
| trong một tương lai gần |
0 |
in the near future |
| trong một tương lai không xa |
0 |
in the not so distant future |
| trong một vài ngày tới |
0 |
in the next few days |
| trong một ý ngiã |
0 |
in one sense |
| trong mờ |
0 |
translucent |
| trong ngành |
0 |
in the area of, in the field of |
| trong ngày hôm nay |
0 |
today, on this day |
| trong ngày đầu tiên |
0 |
on the first day |
| trong ngót nửa thế kỷ |
0 |
for almost half a century |
| trong người |
0 |
in one’s body, on one’s person |
| trong nhiều năm |
0 |
for many years |
| trong nhiều năm qua |
0 |
for many years (in the past), in previous years |
| trong nhiều thập niên |
0 |
for many decades |
| trong nhiều trường hợp |
0 |
in many cases |
| trong nhiều tuần |
0 |
for many weeks |
| trong nhà bếp |
0 |
in a kitchen |
| trong nhà hàng |
0 |
in a store, in a business |
| trong nháy mắt |
0 |
in a twinkle, in a twinkling, in the twinkling of an eyes |
| trong những dịp |
0 |
on many occasions |
| trong những giây phút sắp tới |
0 |
in the next few moments |
| trong những giờ dạy kèm |
0 |
during office hours |
| trong những khi |
0 |
(during those moments, times) when |
| trong những ngày gần tới đây |
0 |
in the next few days |
| trong những ngày tới |
0 |
in the next few days, in the upcoming days |
| trong những năm gần đây |
0 |
in recent years |
| trong những năm qua |
0 |
in the last few years, in recent years |
| trong những tháng gần đây |
0 |
in recent months |
| trong những tháng vừa qua |
0 |
in or over the last few months |
| trong những trường hợp |
0 |
in several cases, in some circumstances |
| trong những điều kiện hãi hùng nhất |
0 |
under the most terrible conditions |
| trong những điều kiện thô sơ |
0 |
in these primitive conditions |
| trong nhữnh năm vừa qua |
0 |
over, in, during the last few years |
| trong năm |
0 |
in the year ~ |
| trong năm nay |
0 |
(during) this year |
| trong năm qua |
0 |
last year |
| trong năm rồi |
0 |
in the previous year, last year |
| trong năm trước |
0 |
last year |
| trong năm tới |
0 |
(during the) next year |
| trong nỗ lực để |
0 |
in an attempt to |
| trong nội địa Hoa Kỳ |
0 |
within, inside the United States |
| trong phạm vi |
0 |
in the field of |
| trong phạm vi cho phép |
0 |
within the permitted range |
| trong quá khứ |
0 |
in the past |
| trong quân ngũ |
0 |
in the military, in the ranks |
| trong suy nghĩ riêng |
0 |
in one’s own opinion |
| trong suốt cuộc đời |
0 |
throughout life |
| trong suốt mấy tuần qua |
0 |
over, during the last few weeks |
| trong suốt năm 1995 |
0 |
throughout 1995 |
| trong suốt thời gian qua |
0 |
recently, lately |
| trong suốy 17 năm |
0 |
for 17 years |
| trong số đó |
0 |
among these, in this number |
| trong thiên hạ |
0 |
in the whole world |
| trong tháng này |
0 |
(during) this month |
| trong tháng vừa qua |
0 |
in previous months |
| trong thập niên tới |
0 |
in the upcoming, next decade |
| trong thế giới này |
0 |
in the whole world, on the entire planet |
| trong thế kỷ thứ |
0 |
in the ~ -th century |
| trong thế kỷ tới |
0 |
in the coming, next century |
| trong thời |
0 |
during (the time of) |
| trong thời bình |
0 |
in peacetime |
| trong thời chiến |
0 |
during the war, during wartime |
| trong thời chiến tranh Việt Nam |
0 |
during the Vietnam war |
| trong thời chúng ta |
0 |
in our times, age, era |
| trong thời gian |
0 |
during, during the time of |
| trong thời gian chiến tranh lạnh |
0 |
during the Cold War |
| trong thời gian gần đây |
0 |
recently, in recent times |
| trong thời gian hiện nay |
0 |
at the present time |
| trong thời gian hậu chiến |
0 |
during the postwar period |
| trong thời gian ngắn |
0 |
in, within a short time |
| trong thời gian này |
0 |
during this time |
| trong thời gian qua |
0 |
recently |
| trong thời gian rất ngắn |
0 |
in a very short time |
| trong thời gian sắp tới |
0 |
soon |
| trong thời gian thật ngắn |
0 |
in a very short period of time |
| trong thời gian tới |
0 |
in the (near) future |
| trong thời gian vô hạn định |
0 |
indefinitely, for an indefinite time |
| trong thời kỳ |
0 |
during (the time of) |
| trong thời kỳ mở cửa |
0 |
in the coming period |
| trong thời qian qua |
0 |
in the past, in former times, recently |
| trong thời điểm đó |
0 |
at that time |
| trong thời đại |
0 |
during the time, period |
| trong thực tế |
0 |
in reality |
| trong tinh thần |
0 |
in the spirit of |
| trong triều |
0 |
at court |
| trong trường hợp |
0 |
in the event of, case of; if |
| trong trường hợp bất ngờ |
0 |
in an unexpected circumstance |
| trong trường hợp này |
0 |
in this case |
| trong trường hợp nói trên |
0 |
in this, in the above case |
| trong tuần này |
0 |
this week |
| trong tuần qua |
0 |
(during) last week |
| trong tình hình này |
0 |
in this situation |
| trong tình trạng báo động |
0 |
to be in, on alert |
| trong tình trạng cấp cứu |
0 |
in critical condition |
| trong tình trạng lâm nguy |
0 |
in a dangerous situation, in danger of |
| trong tình trạng mất tích |
0 |
to be missing |
| trong tình trạng nghiêm trọng |
0 |
in serous condition, in critical condition |
| trong tình trạng nguy kịch |
0 |
to be in serious, critical condition |
| trong tình trạng như vậy |
0 |
in this kind of situation |
| trong tình trạng tuyệt hảo |
0 |
in perfect, mint condition |
| trong tích tắc |
0 |
in a fraction of a second, in the blink of an eye |
| trong tôi |
0 |
in(side) me |
| trong túi |
0 |
in one’s pocket |
| trong túi quần |
0 |
in one’s pants pocket(s) |
| trong tương lai |
0 |
in the future |
| trong tương lai gần |
0 |
in the near future |
| trong tất cả |
0 |
in all |
| trong tất cả mọi |
0 |
in every, in each, in all |
| trong việc |
0 |
regarding, in the matter of; in (doing something) |
| trong việc phát triển mạng Internet |
0 |
regarding, in the matter of the development of the Internet |
| trong vài ngày tới |
0 |
(with)in the next few days |
| trong vài năm gần đây |
0 |
during the last few years, over the last few years |
| trong vài năm tới đây |
0 |
in the next year years |
| trong vài tháng vừa qua |
0 |
during the last few months |
| trong vài tuần lễ nữa |
0 |
in a few more weeks |
| trong vòng 5 năm |
0 |
over the next 5 years |
| trong vòng chưa đầy 1 tháng |
0 |
within the next month, before one month has passed |
| trong vòng không tới hai phút |
0 |
in less than two minutes |
| trong vòng mấy tháng |
0 |
in the course of a few months |
| trong vòng một hai tuần |
0 |
within one or two weeks |
| trong vòng một ngày |
0 |
in one day, during the course of a single day |
| trong vòng một thế hệ |
0 |
within a generation |
| trong vòng một tuần |
0 |
within a week |
| trong vòng sáu tháng |
0 |
for (a period of) six months |
| trong vòng vài ngày |
0 |
within several days |
| trong vòng vài năm |
0 |
within a few years |
| trong vòng vài phút đồng hồ |
0 |
within a few minutes |
| trong vòng vài tháng |
0 |
in the course of a few months |
| trong vòng vài tuần |
0 |
within a few weeks |
| trong vùng gần |
0 |
nearby, in a nearby area |
| trong vùng đồng nam á |
0 |
in Southeast Asia |
| trong vấn đề |
0 |
on the topic of, in the issue of |
| trong xi nê |
0 |
in the movies |
| trong xã hội Mỹ |
0 |
in American society |
| trong điện thoại |
0 |
on the phone |
| trong đánh trận |
0 |
in battle |
| trong đêm tối |
0 |
at night, during the night |
| trong đó có Hoa Kỳ |
0 |
including the U.S., one of which is the U.S. |
| trong đất của mình |
0 |
on one’s own property |
| trong đầu |
0 |
in one’s head, in one’s mind, mental |
| trong đẹ nhị lục cá nguyệt 1998 |
0 |
in the 2nd half of 1998 |
| trong địa hạt |
0 |
in the area, realm of |
| trong đời mình |
0 |
during one’s life, in one’s life |
| trong đời người |
0 |
in life |
| trong đời sống |
0 |
during one’s life |
| trong đời sống công cộng |
0 |
in public life |
| trong đời sống hàng ngày |
0 |
in everyday, daily life |
| trong ấm ngoài êm |
0 |
peace at home and aboard |
| tìm sự an ủi trong việc gì |
0 |
to find solace in something |
| tìm thấy trong thiên nhiên |
0 |
to be found in nature |
| từ bên trong |
0 |
from inside |
| từ phía trong |
0 |
from inside |
| từ trong |
0 |
from inside, from within |
| từng người trong chúng ta |
0 |
every one of us, everyone among us, all of us |
| vài lần trong tháng |
0 |
a few times a month |
| vào trong |
0 |
in, inside |
| vào trong nhà |
0 |
to come in, enter a house, come inside |
| vào trong đó |
0 |
in there |
| vách trong |
0 |
inside wall, interior wall |
| vải đái trong quần |
0 |
to wet oneself, pee one’s pants |
| vẫn trong vòng bí ẩn |
0 |
still unknown, remain a mystery |
| vẻ trong hình |
0 |
similar in appearance |
| ôm vật gì trong nách |
0 |
to carry something under one’s arms |
| ông là một trong số các nhạc sĩ |
0 |
he was one of a number of musicians |
| ý kiến nảy ra trong trí tôi |
0 |
the idea flashed through my mind |
| đang trong chiều hướng |
0 |
to be progressing, moving in a certain direction |
| đe dọa nền an ninh trong vùng |
0 |
to threaten the security, safety of a region |
| đi guốc trong bụng |
0 |
to penetrate somebody’s |
| đái trong quần |
0 |
to pee in one’s pants |
| đây là cơn bão lụt gây nhiều thiệt hại nhất trong 25 năm qua |
0 |
it was the worst, most destructive natural disaster in the last 25 years |
| đóng vai trò then chốt trong |
0 |
to hold a vital role in |
| đặt trong tay người nào |
0 |
to place, put in someone’s hands |
| đặt trong tình trạng báo động |
0 |
to put on alert |
| động cơ đốt trong |
0 |
internal combustion engine |
| đứng trong bóng tối |
0 |
to stand in the shadows |
| ỉa trong quần |
0 |
to shit in one’s pants, crap in one’s pants |
| ở bên trong |
0 |
inside |
| ở cấp cao nhất trong chính phủ |
0 |
at the highest level of government |
| ở mức thấp nhất trong |
0 |
at the lowest level in ... |
| ở trong |
0 |
inside, in |
| ở trong bóng tối |
0 |
in the shadows |
| ở trong giai đoạn báo động |
0 |
in a state of emergency |
| ở trong hoàn hải |
0 |
in the world, in the universe |
| ở trong người |
0 |
inside (one’s body) |
| ở trong nhà |
0 |
indoors |
| ở trong nước |
0 |
domestic, at home, in the country |
| ở trong tay |
0 |
in one’s hand(s); in the hands |
| ở trong tù |
0 |
in jail |
| ở trong và ngoài nước |
0 |
at home and abroad |
| ở trong vùng |
0 |
in the region, area |
| ở trong vùng Trung Đông |
0 |
in the Middle East |
| ở trong đời |
0 |
in life |
Lookup completed in 836,973 µs.