bietviet

trung học chuyên nghiệp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổ chức giáo dục nghề nghiệp dành cho người có bằng tốt nghiệp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông

Lookup completed in 65,223 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary