trung tâm
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| center; central |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
nơi ở giữa của một vùng nào đó; thường là nơi dân cư tập trung đông đúc nhất |
trung tâm thị xã ~ nhà hát nằm giữa trung tâm thành phố |
| N |
nơi tập trung những hoạt động trong một lĩnh vực nào đó, có ảnh hưởng lớn đối với những nơi khác |
thủ đô là trung tâm chính trị, văn hoá của cả nước ~ trung tâm công nghiệp |
| N |
cơ quan phối hợp những hoạt động nghiên cứu hoặc dịch vụ trong một lĩnh vực nào đó |
trung tâm ngoại ngữ ~ trung tâm xúc tiến việc làm |
| A |
quan trọng nhất, có tác dụng quyết định, chi phối đối với những cái khác |
nhân vật trung tâm của câu chuyện |
Lookup completed in 163,734 µs.