bietviet

trung tâm

Vietnamese → English (VNEDICT)
center; central
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nơi ở giữa của một vùng nào đó; thường là nơi dân cư tập trung đông đúc nhất trung tâm thị xã ~ nhà hát nằm giữa trung tâm thành phố
N nơi tập trung những hoạt động trong một lĩnh vực nào đó, có ảnh hưởng lớn đối với những nơi khác thủ đô là trung tâm chính trị, văn hoá của cả nước ~ trung tâm công nghiệp
N cơ quan phối hợp những hoạt động nghiên cứu hoặc dịch vụ trong một lĩnh vực nào đó trung tâm ngoại ngữ ~ trung tâm xúc tiến việc làm
A quan trọng nhất, có tác dụng quyết định, chi phối đối với những cái khác nhân vật trung tâm của câu chuyện
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 8,762 occurrences · 523.51 per million #189 · Essential

Lookup completed in 163,734 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary